congregation of the inquisition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper noun - Danh từ riêng):
- Tòa án dị giáo (của Giáo hội Công giáo La Mã): Một cơ quan tư pháp của Giáo hội Công giáo La Mã, được thành lập chính thức vào năm 1542, với nhiệm vụ chính là bảo vệ đức tin Công giáo chống lại những giáo lý bị coi là sai lầm (dị giáo), đặc biệt là trong bối cảnh Phong trào Cải cách Tin lành. Tên gọi đầy đủ và chính thức thường là "Thánh bộ Giáo lý Đức tin" (Sacred Congregation of the Universal Inquisition), sau này đổi tên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Congregation of the Inquisition was established to combat Protestantism. (Tòa án dị giáo được thành lập để chống lại đạo Tin lành.)
- Galileo Galilei was tried by the Congregation of the Inquisition for his support of heliocentrism. (Galileo Galilei đã bị Tòa án dị giáo xét xử vì ủng hộ thuyết nhật tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Roman Inquisition": Thường được dùng để chỉ cùng một tổ chức này, nhấn mạnh tính chất trung ương của nó dưới quyền Giáo hoàng ở Rome, để phân biệt với các hình thức điều tra dị giáo khác trong lịch sử (như Spanish Inquisition).
- The Roman Inquisition, formally the Congregation of the Inquisition, had a lasting impact on the history of science and religion. (Tòa án dị giáo La Mã, tên chính thức là Tòa án dị giáo, đã có tác động lâu dài đến lịch sử khoa học và tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- The Inquisition (n): Tòa án dị giáo (cách gọi chung cho các tổ chức tương tự trong lịch sử Kitô giáo).
- Holy Office (n): Tên gọi khác của cùng tổ chức này sau khi được đổi tên vào năm 1908.
- Congregation for the Doctrine of the Faith (n): Tên gọi hiện đại (từ năm 1965) của cơ quan kế tục chức năng này trong Giáo triều Rome, với phương thức hoạt động được cải cách.
Từ đồng nghĩa
- Roman Inquisition: Tòa án dị giáo La Mã.
- Holy Inquisition: Tòa án dị giáo Thánh thiện.
Lưu ý về cách dùng
- "Congregation of the Inquisition" là một danh từ riêng chỉ một tổ chức lịch sử cụ thể. Khi viết, các chữ cái đầu thường được viết hoa.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, từ "inquisition" (viết thường) có thể dùng để chỉ chung các thủ tục điều tra và xét xử của tôn giáo đối với dị giáo.
Noun
- Tòa án dị giáo được thành lập ở Ý năm 1542 để hạn chế số lượng của người theo đạo Tin lành.
- it was the Roman Inquisition that put Galileo on trialChính tòa án dị giáo của La Mã đã xét xử Galileo.